TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microfilm

US/ˈmɑɪ.krə.ˌfɪɫm/ giọng máy của trình duyệt

microfilm nghĩa là micrôfim, vi phim.

Nghĩa của microfilm

Danh từ

  1. Micrôfim.

Dạng từ của microfilm

Số nhiềumicrofilms
Ngôi thứ ba số ítmicrofilms
Hiện tại phân từ (-ing)microfilming
Quá khứ phân từmicrofilmed
Quá khứmicrofilmed

Câu hỏi thường gặp

microfilm nghĩa là gì?

microfilm (danh từ) nghĩa là micrôfim, vi phim.

microfilm phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của microfilm: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.krə.ˌfɪɫm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.