TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

microfoundations

giọng máy của trình duyệt

microfoundations nghĩa là Các cơ sở vi mô.

Nghĩa của microfoundations

Danh từ

  1. Kinh tế học Các cơ sở vi mô.

Câu hỏi thường gặp

microfoundations nghĩa là gì?

microfoundations (danh từ) nghĩa là Các cơ sở vi mô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.