microgramme
giọng máy của trình duyệt
microgramme nghĩa là micrôgram.
Nghĩa của microgramme
Danh từ
- Micrôgram.
Câu hỏi thường gặp
microgramme nghĩa là gì?
microgramme (danh từ) nghĩa là micrôgram.
microgramme nghĩa là micrôgram.
microgramme (danh từ) nghĩa là micrôgram.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.