TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

micrology

giọng máy của trình duyệt

micrology nghĩa là Sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đi sâu bắt bẻ chi tiết vụn vặt.

Nghĩa của micrology

Danh từ

  1. Sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đi sâu bắt bẻ chi tiết vụn vặt.

Dạng từ của micrology

Số nhiềumicrologies

Câu hỏi thường gặp

micrology nghĩa là gì?

micrology (danh từ) nghĩa là Sự chẻ sợi tóc làm tư, sự quá đi sâu bắt bẻ chi tiết vụn vặt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.