TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

micronutrient

giọng máy của trình duyệt

micronutrient nghĩa là nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.

Nghĩa của micronutrient

Danh từ

  1. Nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.

Dạng từ của micronutrient

Số nhiềumicronutrients

Câu hỏi thường gặp

micronutrient nghĩa là gì?

micronutrient (danh từ) nghĩa là nguyên tố vi lượng, vi lượng tố.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.