TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milker

US/ˈmɪɫ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt

milker nghĩa là người vắt sữa, máy vắt sữa, bò sữa.

Nghĩa của milker

Danh từ

  1. Người vắt sữa; máy vắt sữa.
  2. Bò sữa.

Dạng từ của milker

Số nhiềumilkers

Câu hỏi thường gặp

milker nghĩa là gì?

milker (danh từ) nghĩa là người vắt sữa, máy vắt sữa, bò sữa.

milker phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milker: giọng Mỹ (US) /ˈmɪɫ.kɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.