TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

millibar

US/ˈmɪ.lə.ˌbɑːr/ giọng máy của trình duyệt

millibar nghĩa là milibarơ.

Nghĩa của millibar

Danh từ

  1. Vật lý Milibarơ.

Dạng từ của millibar

Số nhiềumillibars

Câu hỏi thường gặp

millibar nghĩa là gì?

millibar (danh từ) nghĩa là milibarơ.

millibar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millibar: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.lə.ˌbɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.