millibar
US/ˈmɪ.lə.ˌbɑːr/
giọng máy của trình duyệt
millibar nghĩa là milibarơ.
Nghĩa của millibar
Danh từ
- Vật lý Milibarơ.
Dạng từ của millibar
| Số nhiều | millibars |
Câu hỏi thường gặp
millibar nghĩa là gì?
millibar (danh từ) nghĩa là milibarơ.
millibar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của millibar: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.lə.ˌbɑːr/.