TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minute-hand

US/ˈmɪ.nət.ˈhænd/ giọng máy của trình duyệt

minute-hand nghĩa là kim phút.

Nghĩa của minute-hand

Danh từ

  1. Kim phút.

Dạng từ của minute-hand

Số nhiềuminute hands

Câu hỏi thường gặp

minute-hand nghĩa là gì?

minute-hand (danh từ) nghĩa là kim phút.

minute-hand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minute-hand: giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.nət.ˈhænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.