TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miocene

UK/ˈmaɪəsiːn/ US/ˈmaɪəsiːn/ giọng máy của trình duyệt

miocene nghĩa là thể mioxen.

Nghĩa của miocene

Danh từ

  1. Địa lý Thể mioxen.

Câu hỏi thường gặp

miocene nghĩa là gì?

miocene (danh từ) nghĩa là thể mioxen.

miocene phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miocene: giọng Anh (UK) /ˈmaɪəsiːn/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪəsiːn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.