TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miracle

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈmiɹ.ə.kəl/ giọng máy của trình duyệt

miracle nghĩa là phép lạ, phép mầu, điều thần diệu, điều huyền diệu.

Nghĩa của miracle

Danh từ

  1. tôn giáo Phép lạ, phép mầu, phép thần diệu.
  2. Điều thần diệu, điều huyền diệu.
  3. Điều kỳ lạ, kỳ công.
    • a miracle of ingenuitymột sự khéo léo kỳ lạ
    • a miracle of architecturemột kỳ công của nền kiến trúc
  4. sử học Kịch thần bí.

Dạng từ của miracle

Số nhiềumiracles
Ngôi thứ ba số ítmiracles
Hiện tại phân từ (-ing)miracling
Quá khứ phân từmiracled
Quá khứmiracled

Họ từ của miracle

Cụm từ, thành ngữ với miracle

  • to a miracle — Kỳ diệu.

Câu ví dụ với miracle

  • Only a miracle can save us now. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

miracle nghĩa là gì?

miracle (danh từ) nghĩa là phép lạ, phép mầu, điều thần diệu, điều huyền diệu.

miracle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miracle: giọng Mỹ (US) /ˈmiɹ.ə.kəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.