miracle
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈmiɹ.ə.kəl/
giọng máy của trình duyệt
miracle nghĩa là phép lạ, phép mầu, điều thần diệu, điều huyền diệu.
Nghĩa của miracle
Danh từ
- tôn giáo Phép lạ, phép mầu, phép thần diệu.
- Điều thần diệu, điều huyền diệu.
- Điều kỳ lạ, kỳ công.
- a miracle of ingenuitymột sự khéo léo kỳ lạ
- a miracle of architecturemột kỳ công của nền kiến trúc
- sử học Kịch thần bí.
Dạng từ của miracle
| Số nhiều | miracles |
| Ngôi thứ ba số ít | miracles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | miracling |
| Quá khứ phân từ | miracled |
| Quá khứ | miracled |
Họ từ của miracle
Cụm từ, thành ngữ với miracle
- to a miracle — Kỳ diệu.
Câu ví dụ với miracle
- Only a miracle can save us now. Phải cần một phép màu mới có thể cứu chúng ta lúc này.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
miracle nghĩa là gì?
miracle (danh từ) nghĩa là phép lạ, phép mầu, điều thần diệu, điều huyền diệu.
miracle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miracle: giọng Mỹ (US) /ˈmiɹ.ə.kəl/.