TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misanthropist

giọng máy của trình duyệt

misanthropist nghĩa là Như misanthrope.

Nghĩa của misanthropist

Danh từ

  1. Như misanthrope.

Dạng từ của misanthropist

Số nhiềumisanthropists

Câu hỏi thường gặp

misanthropist nghĩa là gì?

misanthropist (danh từ) nghĩa là Như misanthrope.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.