TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misinstruct

giọng máy của trình duyệt

misinstruct nghĩa là Hướng dẫn/chỉ dẫn/thông báo sai.

Nghĩa của misinstruct

Ngoại động từ

  1. Hướng dẫn/chỉ dẫn/thông báo sai.

Dạng từ của misinstruct

Ngôi thứ ba số ítmisinstructs
Hiện tại phân từ (-ing)misinstructing
Quá khứ phân từmisinstructed
Quá khứmisinstructed

Câu hỏi thường gặp

misinstruct nghĩa là gì?

misinstruct (ngoại động từ) nghĩa là Hướng dẫn/chỉ dẫn/thông báo sai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.