TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misogamy

US/mɪ.ˈsɑː.ɡə.mi/ giọng máy của trình duyệt

misogamy nghĩa là tính ghét kết hôn.

Nghĩa của misogamy

Danh từ

  1. Tính ghét kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

misogamy nghĩa là gì?

misogamy (danh từ) nghĩa là tính ghét kết hôn.

misogamy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misogamy: giọng Mỹ (US) /mɪ.ˈsɑː.ɡə.mi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.