TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mistrial

US/ˈmɪs.ˌtrɑɪəl/ giọng máy của trình duyệt

mistrial nghĩa là vụ xử án sai.

Nghĩa của mistrial

Danh từ

  1. Vụ xử án sai.

Dạng từ của mistrial

Số nhiềumistrials

Câu hỏi thường gặp

mistrial nghĩa là gì?

mistrial (danh từ) nghĩa là vụ xử án sai.

mistrial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mistrial: giọng Mỹ (US) /ˈmɪs.ˌtrɑɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.