mistrial
US/ˈmɪs.ˌtrɑɪəl/
giọng máy của trình duyệt
mistrial nghĩa là vụ xử án sai.
Nghĩa của mistrial
Danh từ
- Vụ xử án sai.
Dạng từ của mistrial
| Số nhiều | mistrials |
Câu hỏi thường gặp
mistrial nghĩa là gì?
mistrial (danh từ) nghĩa là vụ xử án sai.
mistrial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mistrial: giọng Mỹ (US) /ˈmɪs.ˌtrɑɪəl/.