TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mnemotechnic

UK/ˌniːməˈtɛknɪk/ giọng máy của trình duyệt US/ˌniːməˈtɛknɪk/ giọng máy của trình duyệt

mnemotechnic nghĩa là thuật nhỏ.

Nghĩa của mnemotechnic

Tính từ

  1. Thuộc Thuật nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

mnemotechnic nghĩa là gì?

mnemotechnic (tính từ) nghĩa là thuật nhỏ.

mnemotechnic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mnemotechnic: giọng Anh (UK) /ˌniːməˈtɛknɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌniːməˈtɛknɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.