mnemotechnic
UK/ˌniːməˈtɛknɪk/ giọng máy của trình duyệt
US/ˌniːməˈtɛknɪk/ giọng máy của trình duyệt
mnemotechnic nghĩa là thuật nhỏ.
Nghĩa của mnemotechnic
Tính từ
- Thuộc Thuật nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
mnemotechnic nghĩa là gì?
mnemotechnic (tính từ) nghĩa là thuật nhỏ.
mnemotechnic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mnemotechnic: giọng Anh (UK) /ˌniːməˈtɛknɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌniːməˈtɛknɪk/.