TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mock-up

UK/ˈmɒkˌʌp/ US/ˈmɑkˌʌp/ giọng máy của trình duyệt

mock-up nghĩa là mô hình.

Nghĩa của mock-up

Danh từ

  1. Mô hình, maket.

Dạng từ của mock-up

Số nhiềumock-ups
Ngôi thứ ba số ítmocks up
Hiện tại phân từ (-ing)mocking up
Quá khứ phân từmocked up
Quá khứmocked up

Câu hỏi thường gặp

mock-up nghĩa là gì?

mock-up (danh từ) nghĩa là mô hình.

mock-up phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mock-up: giọng Anh (UK) /ˈmɒkˌʌp/, giọng Mỹ (US) /ˈmɑkˌʌp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.