TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

moisturising cream

giọng máy của trình duyệt

moisturising cream nghĩa là kem dưỡng ẩm.

Nghĩa của moisturising cream

Danh từ

  1. Anh Kem dưỡng ẩm.

Dạng từ của moisturising cream

Số nhiềumoisturising creams

Câu hỏi thường gặp

moisturising cream nghĩa là gì?

moisturising cream (danh từ) nghĩa là kem dưỡng ẩm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.