molecular
UK/məˈlɛk.jʊ.lə/
US/məˈlɛk.jə.ləɹ/
giọng máy của trình duyệt
molecular nghĩa là phân tử.
Nghĩa của molecular
Tính từ
- Thuộc Phân tử.
Dạng từ của molecular
| Số nhiều | moleculars |
Họ từ của molecular
Cụm từ, thành ngữ với molecular
- molecular formula — Công thức phân tử.
- molecular gastronomy — Ẩm thực phân tử.
- molecular genetics — Di truyền phân tử.
Câu hỏi thường gặp
molecular nghĩa là gì?
molecular (tính từ) nghĩa là phân tử.
molecular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của molecular: giọng Anh (UK) /məˈlɛk.jʊ.lə/, giọng Mỹ (US) /məˈlɛk.jə.ləɹ/.