TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monarchism

US/ˈmɑː.nɜː.ˌkɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

monarchism nghĩa là chủ nghĩa quân chủ.

Nghĩa của monarchism

Danh từ

  1. Chủ nghĩa quân chủ.

Dạng từ của monarchism

Số nhiềumonarchisms

Họ từ của monarchism

Câu hỏi thường gặp

monarchism nghĩa là gì?

monarchism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân chủ.

monarchism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monarchism: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.nɜː.ˌkɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.