monarchism
US/ˈmɑː.nɜː.ˌkɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
monarchism nghĩa là chủ nghĩa quân chủ.
Nghĩa của monarchism
Danh từ
- Chủ nghĩa quân chủ.
Dạng từ của monarchism
| Số nhiều | monarchisms |
Họ từ của monarchism
Câu hỏi thường gặp
monarchism nghĩa là gì?
monarchism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa quân chủ.
monarchism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monarchism: giọng Mỹ (US) /ˈmɑː.nɜː.ˌkɪ.zəm/.