money stock US/ ˈstɑːk/ Nghe USgiọng máy của trình duyệt money stock nghĩa là dung lượng tiền. Nghĩa của money stock Danh từ Kinh tế học Dung lượng tiền. Câu hỏi thường gặp money stock nghĩa là gì?money stock (danh từ) nghĩa là dung lượng tiền.money stock phát âm thế nào?Phiên âm IPA của money stock: giọng Mỹ (US) / ˈstɑːk/.