TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monoecious

UK/məˈniː.ʃəs/ US/məˈniː.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

monoecious nghĩa là đồng chu.

Nghĩa của monoecious

Tính từ

  1. Đồng chu.

Câu hỏi thường gặp

monoecious nghĩa là gì?

monoecious (tính từ) nghĩa là đồng chu.

monoecious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoecious: giọng Anh (UK) /məˈniː.ʃəs/, giọng Mỹ (US) /məˈniː.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.