monoecious
UK/məˈniː.ʃəs/
US/məˈniː.ʃəs/
giọng máy của trình duyệt
monoecious nghĩa là đồng chu.
Nghĩa của monoecious
Tính từ
- Đồng chu.
Câu hỏi thường gặp
monoecious nghĩa là gì?
monoecious (tính từ) nghĩa là đồng chu.
monoecious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monoecious: giọng Anh (UK) /məˈniː.ʃəs/, giọng Mỹ (US) /məˈniː.ʃəs/.