TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monographist

giọng máy của trình duyệt

monographist nghĩa là người viết chuyên khảo.

Nghĩa của monographist

Danh từ

  1. Người viết chuyên khảo.

Dạng từ của monographist

Số nhiềumonographists

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monographist

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

monographist nghĩa là gì?

monographist (danh từ) nghĩa là người viết chuyên khảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.