monopolistic
UK/məˌnɒpəˈlɪstɪk/
US/məˌnɒpəˈlɪstɪk/
giọng máy của trình duyệt
monopolistic nghĩa là người độc quyền, độc quyền.
Nghĩa của monopolistic
Danh từ
- Người độc quyền; người tán thành chế độ tư bản độc quyền.
Tính từ
- Độc quyền.
Dạng từ của monopolistic
| So sánh hơn | more monopolistic |
| So sánh nhất | most monopolistic |
Câu hỏi thường gặp
monopolistic nghĩa là gì?
monopolistic (danh từ, tính từ) nghĩa là người độc quyền, độc quyền.
monopolistic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monopolistic: giọng Anh (UK) /məˌnɒpəˈlɪstɪk/, giọng Mỹ (US) /məˌnɒpəˈlɪstɪk/.