TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

morphetic

UK/mɔːˈfɛtɪk/ US/mɔɹˈfɛtɪk/ giọng máy của trình duyệt

morphetic nghĩa là Thuộc giấc mộng.

Nghĩa của morphetic

Tính từ

  1. Thuộc giấc mộng.

Dạng từ của morphetic

So sánh hơnmore morphetic
So sánh nhấtmost morphetic

Câu hỏi thường gặp

morphetic nghĩa là gì?

morphetic (tính từ) nghĩa là Thuộc giấc mộng.

morphetic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của morphetic: giọng Anh (UK) /mɔːˈfɛtɪk/, giọng Mỹ (US) /mɔɹˈfɛtɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.