TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mosey

US/ˈmoʊ.zi/ giọng máy của trình duyệt

mosey nghĩa là la cà, cút đi, cút khỏi.

Nghĩa của mosey

Nội động từ

  1. La cà.
  2. Cút đi, cút khỏi.

Dạng từ của mosey

Ngôi thứ ba số ítmoseys
Hiện tại phân từ (-ing)moseying
Quá khứ phân từmoseyed
Quá khứmoseyed
So sánh hơnmore mosey
So sánh nhấtmost mosey
Số nhiềumoseys

Câu hỏi thường gặp

mosey nghĩa là gì?

mosey (nội động từ) nghĩa là la cà, cút đi, cút khỏi.

mosey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mosey: giọng Mỹ (US) /ˈmoʊ.zi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.