mosey
US/ˈmoʊ.zi/
giọng máy của trình duyệt
mosey nghĩa là la cà, cút đi, cút khỏi.
Nghĩa của mosey
Nội động từ
- La cà.
- Cút đi, cút khỏi.
Dạng từ của mosey
| Ngôi thứ ba số ít | moseys |
| Hiện tại phân từ (-ing) | moseying |
| Quá khứ phân từ | moseyed |
| Quá khứ | moseyed |
| So sánh hơn | more mosey |
| So sánh nhất | most mosey |
| Số nhiều | moseys |
Câu hỏi thường gặp
mosey nghĩa là gì?
mosey (nội động từ) nghĩa là la cà, cút đi, cút khỏi.
mosey phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mosey: giọng Mỹ (US) /ˈmoʊ.zi/.