TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mountainside

US/ˈmɑʊn.tᵊn.ˌsɑɪd/ giọng máy của trình duyệt

mountainside nghĩa là Cạnh dốc của một ngọn núi.

Nghĩa của mountainside

Danh từ

  1. Cạnh dốc của một ngọn núi.

Dạng từ của mountainside

Số nhiềumountainsides

Câu hỏi thường gặp

mountainside nghĩa là gì?

mountainside (danh từ) nghĩa là Cạnh dốc của một ngọn núi.

mountainside phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mountainside: giọng Mỹ (US) /ˈmɑʊn.tᵊn.ˌsɑɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.