TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mucilage

UK/ˈmjuː.sɪ.lɪd͡ʒ/ US/ˈmju.sɪ.lɪd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

mucilage nghĩa là chất nhầy.

Nghĩa của mucilage

Danh từ

  1. Sinh vật học Chất nhầy.

Dạng từ của mucilage

Số nhiềumucilages

Câu hỏi thường gặp

mucilage nghĩa là gì?

mucilage (danh từ) nghĩa là chất nhầy.

mucilage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mucilage: giọng Anh (UK) /ˈmjuː.sɪ.lɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈmju.sɪ.lɪd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.