mug shot
giọng máy của trình duyệt
mug shot nghĩa là hình cảnh sát.
Nghĩa của mug shot
Danh từ
- Hình cảnh sát.
Dạng từ của mug shot
| Số nhiều | mug shots |
Câu hỏi thường gặp
mug shot nghĩa là gì?
mug shot (danh từ) nghĩa là hình cảnh sát.
mug shot nghĩa là hình cảnh sát.
| Số nhiều | mug shots |
mug shot (danh từ) nghĩa là hình cảnh sát.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.