TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mug shot

giọng máy của trình duyệt

mug shot nghĩa là hình cảnh sát.

Nghĩa của mug shot

Danh từ

  1. Hình cảnh sát.

Dạng từ của mug shot

Số nhiềumug shots

Câu hỏi thường gặp

mug shot nghĩa là gì?

mug shot (danh từ) nghĩa là hình cảnh sát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.