TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mugging

UK/ˈmʌɡɪŋ/ US/ˈmʌɡɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

mugging nghĩa là Hành động tấn công ai và cướp tiền của họ.

Nghĩa của mugging

Danh từ

  1. Hành động tấn công ai và cướp tiền của họ.
    • Police are concerned that mugging is on the increasecảnh sát đang lo lắng vì tình trạng trấn lột đang gia tăng

Dạng từ của mugging

Số nhiềumuggings

Câu hỏi thường gặp

mugging nghĩa là gì?

mugging (danh từ) nghĩa là Hành động tấn công ai và cướp tiền của họ.

mugging phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mugging: giọng Anh (UK) /ˈmʌɡɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈmʌɡɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.