TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multicollinearity

giọng máy của trình duyệt

multicollinearity nghĩa là đa cộng tuyến.

Nghĩa của multicollinearity

Danh từ

  1. Thống kê Đa cộng tuyến.

Dạng từ của multicollinearity

Số nhiềumulticollinearities

Câu hỏi thường gặp

multicollinearity nghĩa là gì?

multicollinearity (danh từ) nghĩa là đa cộng tuyến.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.