TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiculturalism

UK/ˌmʌltɪˈkʌltʃəɹəˌlɪz(ə)m/ giọng máy của trình duyệt

multiculturalism nghĩa là chủ nghĩa đa văn hóa.

Nghĩa của multiculturalism

Danh từ

  1. khẩu ngữ Chủ nghĩa đa văn hóa.

Dạng từ của multiculturalism

Số nhiềumulticulturalisms

Họ từ của multiculturalism

Câu hỏi thường gặp

multiculturalism nghĩa là gì?

multiculturalism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa đa văn hóa.

multiculturalism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiculturalism: giọng Anh (UK) /ˌmʌltɪˈkʌltʃəɹəˌlɪz(ə)m/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.