TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

multiple regression

US/ rɪ.ˈɡrɛ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

multiple regression nghĩa là hồi quy bội số.

Nghĩa của multiple regression

Danh từ

  1. Kinh tế học Hồi quy bội số.

Câu hỏi thường gặp

multiple regression nghĩa là gì?

multiple regression (danh từ) nghĩa là hồi quy bội số.

multiple regression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của multiple regression: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈɡrɛ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.