multiresistant
giọng máy của trình duyệt
multiresistant nghĩa là đa đề kháng.
Nghĩa của multiresistant
Tính từ
- Đa đề kháng.
Dạng từ của multiresistant
| So sánh hơn | more multiresistant |
| So sánh nhất | most multiresistant |
Câu hỏi thường gặp
multiresistant nghĩa là gì?
multiresistant (tính từ) nghĩa là đa đề kháng.