multistable
giọng máy của trình duyệt
multistable nghĩa là đa ổn định.
Nghĩa của multistable
Tính từ
- Đa ổn định.
Dạng từ của multistable
| So sánh hơn | more multistable |
| So sánh nhất | most multistable |
Câu hỏi thường gặp
multistable nghĩa là gì?
multistable (tính từ) nghĩa là đa ổn định.