multistoried
giọng máy của trình duyệt
multistoried nghĩa là Như multistory.
Nghĩa của multistoried
Tính từ
- Như multistory.
Câu hỏi thường gặp
multistoried nghĩa là gì?
multistoried (tính từ) nghĩa là Như multistory.
multistoried nghĩa là Như multistory.
multistoried (tính từ) nghĩa là Như multistory.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.