munificence
UK/mjuːˈnɪfɪsəns/
US/mjuːˈnɪfɪsəns/
giọng máy của trình duyệt
munificence nghĩa là tính hào phóng.
Nghĩa của munificence
Danh từ
- Tính hào phóng.
Dạng từ của munificence
| Số nhiều | munificences |
Câu hỏi thường gặp
munificence nghĩa là gì?
munificence (danh từ) nghĩa là tính hào phóng.
munificence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của munificence: giọng Anh (UK) /mjuːˈnɪfɪsəns/, giọng Mỹ (US) /mjuːˈnɪfɪsəns/.