TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

munificence

UK/mjuːˈnɪfɪsəns/ US/mjuːˈnɪfɪsəns/ giọng máy của trình duyệt

munificence nghĩa là tính hào phóng.

Nghĩa của munificence

Danh từ

  1. Tính hào phóng.

Dạng từ của munificence

Số nhiềumunificences

Câu hỏi thường gặp

munificence nghĩa là gì?

munificence (danh từ) nghĩa là tính hào phóng.

munificence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của munificence: giọng Anh (UK) /mjuːˈnɪfɪsəns/, giọng Mỹ (US) /mjuːˈnɪfɪsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.