TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

muriatic

UK/ˌmjʊəɹiˈætɪk/ US/ˌmjʊəɹiˈætɪk/ giọng máy của trình duyệt

muriatic nghĩa là Clohydric, tạo/thuộc clorua.

Nghĩa của muriatic

Tính từ

  1. Clohydric, tạo/thuộc clorua.

Câu hỏi thường gặp

muriatic nghĩa là gì?

muriatic (tính từ) nghĩa là Clohydric, tạo/thuộc clorua.

muriatic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muriatic: giọng Anh (UK) /ˌmjʊəɹiˈætɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌmjʊəɹiˈætɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.