muss
UK/mʌs/
US/mʌs/
giọng máy của trình duyệt
muss nghĩa là tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, làm rối, lục tung.
Nghĩa của muss
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, tình trạng bừa bộn, sự rối loạn.
Ngoại động từ
- Làm rối, lục tung, bày bừa.
- to muss up one's hairlàm rối tóc, làm bù đầu
- Làm bẩn.
Dạng từ của muss
| Ngôi thứ ba số ít | musses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mussing |
| Quá khứ phân từ | mussed |
| Quá khứ | mussed |
| Số nhiều | musses |
Câu hỏi thường gặp
muss nghĩa là gì?
muss (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn độn, làm rối, lục tung.
muss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của muss: giọng Anh (UK) /mʌs/, giọng Mỹ (US) /mʌs/.