TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mycology

UK/maɪˈkɒ.lə.d͡ʒi/ US/maɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

mycology nghĩa là môn học nấm, nấm học.

Nghĩa của mycology

Danh từ

  1. Môn học nấm; nấm học.

Họ từ của mycology

Câu hỏi thường gặp

mycology nghĩa là gì?

mycology (danh từ) nghĩa là môn học nấm, nấm học.

mycology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mycology: giọng Anh (UK) /maɪˈkɒ.lə.d͡ʒi/, giọng Mỹ (US) /maɪˈkɑ.lə.d͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.