TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

myocardium

US/ˌmɑɪ.ə.ˈkɑːr.di.əm/ giọng máy của trình duyệt

myocardium nghĩa là cơ tim.

Nghĩa của myocardium

Danh từ

  1. Y học Cơ tim.

Dạng từ của myocardium

Số nhiềumyocardiums

Câu hỏi thường gặp

myocardium nghĩa là gì?

myocardium (danh từ) nghĩa là cơ tim.

myocardium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myocardium: giọng Mỹ (US) /ˌmɑɪ.ə.ˈkɑːr.di.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.