TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

myxedema

US/ˌmɪk.sə.ˈdi.mə/ giọng máy của trình duyệt

myxedema nghĩa là phù phiếm.

Nghĩa của myxedema

Danh từ

  1. Y học Phù phiếm.

Dạng từ của myxedema

Số nhiềumyxedemas

Câu hỏi thường gặp

myxedema nghĩa là gì?

myxedema (danh từ) nghĩa là phù phiếm.

myxedema phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myxedema: giọng Mỹ (US) /ˌmɪk.sə.ˈdi.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.