TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

N'Djamena

UK/ən.dʒɑːˈmeɪ.nɑː/ US/ən.dʒɑːˈmeɪ.nɑː/ giọng máy của trình duyệt

N'Djamena nghĩa là nơ-gia-mê-na.

Nghĩa của N'Djamena

Danh từ riêng

  1. Nơ-gia-mê-na.

Câu hỏi thường gặp

N'Djamena nghĩa là gì?

N'Djamena (danh từ riêng) nghĩa là nơ-gia-mê-na.

N'Djamena phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của N'Djamena: giọng Anh (UK) /ən.dʒɑːˈmeɪ.nɑː/, giọng Mỹ (US) /ən.dʒɑːˈmeɪ.nɑː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.