TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nanosecond

giọng máy của trình duyệt

nanosecond nghĩa là nanô giây.

Nghĩa của nanosecond

Danh từ

  1. Nanô giây, nanosec (ns).

Dạng từ của nanosecond

Số nhiềunanoseconds

Câu hỏi thường gặp

nanosecond nghĩa là gì?

nanosecond (danh từ) nghĩa là nanô giây.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.