TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

natural monopoly

US/ mə.ˈnɑː.pə.li/ giọng máy của trình duyệt

natural monopoly nghĩa là độc quyền tự nhiên.

Nghĩa của natural monopoly

Danh từ

  1. Kinh tế học Độc quyền tự nhiên.

Dạng từ của natural monopoly

Số nhiềunatural monopolies

Câu hỏi thường gặp

natural monopoly nghĩa là gì?

natural monopoly (danh từ) nghĩa là độc quyền tự nhiên.

natural monopoly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của natural monopoly: giọng Mỹ (US) / mə.ˈnɑː.pə.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.