neaten
UK/ˈniːtən/
US/ˈniːtən/
giọng máy của trình duyệt
neaten nghĩa là dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp, dọn dẹp.
Nghĩa của neaten
Ngoại động từ
- Dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp.
Dạng từ của neaten
| Ngôi thứ ba số ít | neatens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | neatening |
| Quá khứ phân từ | neatened |
| Quá khứ | neatened |
Câu hỏi thường gặp
neaten nghĩa là gì?
neaten (ngoại động từ) nghĩa là dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp, dọn dẹp.
neaten phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của neaten: giọng Anh (UK) /ˈniːtən/, giọng Mỹ (US) /ˈniːtən/.