TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neaten

UK/ˈniːtən/ US/ˈniːtən/ giọng máy của trình duyệt

neaten nghĩa là dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp, dọn dẹp.

Nghĩa của neaten

Ngoại động từ

  1. Dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp.

Dạng từ của neaten

Ngôi thứ ba số ítneatens
Hiện tại phân từ (-ing)neatening
Quá khứ phân từneatened
Quá khứneatened

Câu hỏi thường gặp

neaten nghĩa là gì?

neaten (ngoại động từ) nghĩa là dọn dẹp gọn ghẽ, làm cho ngăn nắp, dọn dẹp.

neaten phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của neaten: giọng Anh (UK) /ˈniːtən/, giọng Mỹ (US) /ˈniːtən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.