neckband
giọng máy của trình duyệt
neckband nghĩa là cổ áo.
Nghĩa của neckband
Danh từ
- Cổ áo.
Dạng từ của neckband
| Số nhiều | neckbands |
| Ngôi thứ ba số ít | neckbands |
| Hiện tại phân từ (-ing) | neckbanding |
| Quá khứ phân từ | neckbanded |
| Quá khứ | neckbanded |
Câu hỏi thường gặp
neckband nghĩa là gì?
neckband (danh từ) nghĩa là cổ áo.