neckcloth Nghe giọng máy của trình duyệt neckcloth nghĩa là ca vát, khăn quàng cổ. Nghĩa của neckcloth Danh từ Ca vát. Khăn quàng cổ. Dạng từ của neckcloth Số nhiềuneckcloths Câu hỏi thường gặp neckcloth nghĩa là gì?neckcloth (danh từ) nghĩa là ca vát, khăn quàng cổ.