TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

neckcloth

giọng máy của trình duyệt

neckcloth nghĩa là ca vát, khăn quàng cổ.

Nghĩa của neckcloth

Danh từ

  1. Ca vát.
  2. Khăn quàng cổ.

Dạng từ của neckcloth

Số nhiềuneckcloths

Câu hỏi thường gặp

neckcloth nghĩa là gì?

neckcloth (danh từ) nghĩa là ca vát, khăn quàng cổ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.