TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nectared

giọng máy của trình duyệt

nectared nghĩa là đầy mật, thơm mùi hoa.

Nghĩa của nectared

Tính từ

  1. Ngọt ngào hương vị mật ong.
  2. Đầy mật, thơm mùi hoa.

Dạng từ của nectared

So sánh hơnmore nectared
So sánh nhấtmost nectared

Câu hỏi thường gặp

nectared nghĩa là gì?

nectared (tính từ) nghĩa là đầy mật, thơm mùi hoa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.