nectared Nghe giọng máy của trình duyệt nectared nghĩa là đầy mật, thơm mùi hoa. Nghĩa của nectared Tính từ Ngọt ngào hương vị mật ong. Đầy mật, thơm mùi hoa. Dạng từ của nectared So sánh hơnmore nectaredSo sánh nhấtmost nectared Câu hỏi thường gặp nectared nghĩa là gì?nectared (tính từ) nghĩa là đầy mật, thơm mùi hoa.