TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

needle-bearing

US/ˈni.dᵊl.ˈbɛ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

needle-bearing nghĩa là ổ kim.

Nghĩa của needle-bearing

Danh từ

  1. Kỹ thuật Ổ kim.

Dạng từ của needle-bearing

Số nhiềuneedle bearings

Câu hỏi thường gặp

needle-bearing nghĩa là gì?

needle-bearing (danh từ) nghĩa là ổ kim.

needle-bearing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của needle-bearing: giọng Mỹ (US) /ˈni.dᵊl.ˈbɛ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.