TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

negative number

giọng máy của trình duyệt

negative number nghĩa là số âm.

Nghĩa của negative number

Danh từ

  1. Số âm.

Dạng từ của negative number

Số nhiềunegative numbers

Câu hỏi thường gặp

negative number nghĩa là gì?

negative number (danh từ) nghĩa là số âm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.